Công cụ tính lãi vay và lịch trả nợ 2026

Nhập số tiền vay, thời hạn và lãi suất để xem tiền trả hằng tháng, tổng lãi phải trả và bảng lịch trả nợ chi tiết từng kỳ. So sánh được ba phương thức tính lãi phổ biến.

Cập nhật theo quy định ngày 01/01/2026 Căn cứ: Công thức tài chính chuẩn về khấu hao khoản vay (annuity, gốc đều, lãi phẳng)
đ
Những tháng đầu chỉ trả lãi, chưa trả gốc.
Trả hằng tháng
—
Tổng lãi phải trả
—
Tổng phải trả
—
Số kỳ trả
—

Tỷ lệ gốc và lãi

So sánh ba phương thức

Phương thứcKỳ đầuTổng lãi

Lịch trả nợ chi tiết

KỳDư nợ đầu kỳGốcLãiTổng trả

Ba cách tính lãi vay bạn sẽ gặp

Cùng một số tiền vay, cùng một con số lãi suất, ba phương thức tính lãi cho ra số tiền rất khác nhau. Hiểu rõ cả ba giúp bạn đọc được hợp đồng tín dụng và không bị con số lãi suất quảng cáo làm nhầm lẫn.

1. Niên kim – trả đều hằng tháng

Mỗi tháng bạn trả một số tiền cố định. Những tháng đầu phần lớn là lãi, càng về sau phần gốc càng nhiều. Đây là cách phổ biến nhất cho vay mua nhà, mua xe.

Tiền trả mỗi tháng = P × r / (1 − (1 + r)^−n) P = số tiền vay r = lãi suất mỗi tháng = lãi suất năm ÷ 12 n = tổng số tháng

2. Dư nợ giảm dần – gốc đều

Gốc chia đều cho các kỳ, lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần theo thời gian. Kỳ đầu trả cao nhất, kỳ cuối nhẹ nhất. Tổng lãi thấp nhất trong ba cách.

Gốc mỗi kỳ = P ÷ n Lãi mỗi kỳ = Dư nợ đầu kỳ × r

3. Lãi tính trên dư nợ ban đầu

Lãi cố định mỗi kỳ, tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu, không giảm theo dư nợ. Cách này thường xuất hiện ở vay tiêu dùng, vay trả góp qua công ty tài chính.

Lãi mỗi kỳ = P × r (không đổi suốt kỳ hạn)

Đây là chỗ cần cảnh giác nhất. Bạn đã trả bớt gốc nhưng vẫn trả lãi như chưa trả gì, nên lãi suất thực tế gần gấp đôi lãi suất ghi trên hợp đồng. Khi bạn chọn phương thức này, công cụ sẽ tính và hiển thị lãi suất thực tế tương đương để bạn so sánh công bằng với hai cách kia.

Ân hạn gốc làm tăng tổng lãi

Trong thời gian ân hạn, bạn chỉ trả lãi nên dư nợ không giảm. Mỗi tháng ân hạn là thêm một tháng trả lãi trên toàn bộ số vay. Ân hạn giúp dễ thở giai đoạn đầu nhưng phải trả giá bằng tổng lãi cao hơn.

Thời hạn vay: con dao hai lưỡi

Kéo dài thời hạn làm khoản trả mỗi tháng nhẹ đi, nhưng tổng lãi tăng rất nhanh vì bạn nợ lâu hơn. Hãy thử đổi thời hạn trong công cụ và quan sát ô "Tổng lãi phải trả" — con số này thường gây bất ngờ và là thứ nên cân nhắc trước khi ký.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Vay 500 triệu, 5 năm, 9,5%/năm, niên kim

Lãi suất tháng là 0,7917%. Tiền trả mỗi tháng khoảng 10,5 triệu đồng, cố định suốt 60 kỳ. Tổng lãi khoảng 130 triệu đồng, tổng phải trả khoảng 630 triệu đồng.

Ví dụ 2: Cùng khoản vay nhưng trả gốc đều

Gốc mỗi tháng 8.333.333 đồng. Kỳ đầu trả 8.333.333 + 3.958.333 = 12,29 triệu đồng, kỳ cuối chỉ còn khoảng 8,4 triệu đồng. Tổng lãi khoảng 120,7 triệu đồng, tiết kiệm được gần 10 triệu đồng so với niên kim.

Ví dụ 3: Vay 120 triệu, 12 tháng, 12%/năm

Phương thứcTổng lãiLãi suất thực tế
Gốc đều7.800.000 đ12%/năm
Niên kim7.903.000 đ12%/năm
Lãi trên dư nợ ban đầu14.400.000 đkhoảng 21,5%/năm

Cùng con số "12%/năm" trên hợp đồng, phương thức thứ ba khiến bạn trả lãi gần gấp đôi. Đây là lý do phải hỏi rõ cách tính lãi, không chỉ hỏi lãi suất bao nhiêu phần trăm.

Ví dụ 4: Vay 600 triệu, 2 năm, 12%/năm, ân hạn gốc 6 tháng

Sáu tháng đầu mỗi tháng chỉ trả lãi 6.000.000 đồng. Từ tháng thứ 7, bạn trả cả gốc và lãi trong 18 kỳ còn lại nên khoản trả mỗi tháng cao hơn hẳn. Tổng lãi tăng khoảng 25 triệu đồng so với phương án không ân hạn.

Ví dụ 5: Ảnh hưởng của thời hạn với khoản vay 1 tỷ, 10%/năm

Thời hạnTrả mỗi thángTổng lãi
10 nămkhoảng 13,2 trkhoảng 586 tr
15 nămkhoảng 10,7 trkhoảng 935 tr
20 nămkhoảng 9,7 trkhoảng 1.317 tr

Giảm khoản trả mỗi tháng từ 13,2 xuống 9,7 triệu đồng khiến tổng lãi tăng hơn 700 triệu đồng. Hãy chọn thời hạn ngắn nhất mà dòng tiền của bạn chịu được.

Câu hỏi thường gặp

Trả đều hằng tháng và dư nợ giảm dần, nên chọn cách nào?

Dư nợ giảm dần (gốc đều) luôn tốn ít lãi hơn vì bạn trả gốc nhanh hơn, nhưng số tiền phải trả những tháng đầu cao, gây áp lực dòng tiền.

Niên kim (trả đều) cho số tiền cố định mỗi tháng, dễ lập kế hoạch chi tiêu, nhưng tổng lãi cao hơn. Với khoản vay 500 triệu, 60 tháng, 10%/năm, chênh lệch tổng lãi giữa hai cách khoảng 10–15 triệu đồng.

Nếu thu nhập ổn định và muốn dễ quản lý, chọn niên kim. Nếu muốn tiết kiệm lãi và chịu được áp lực ban đầu, chọn gốc đều.

Lãi tính trên dư nợ ban đầu là gì, vì sao phải cẩn thận?

Đây là cách tính lãi cố định trên toàn bộ số tiền vay ban đầu suốt kỳ hạn, dù bạn đã trả bớt gốc. Bạn vẫn trả lãi trên số tiền không còn nợ nữa.

Hệ quả: lãi suất danh nghĩa trông thấp nhưng lãi suất thực tế gần gấp đôi. Vay 120 triệu 12 tháng với lãi "12%/năm" theo cách này, lãi suất thực tế tương đương khoảng 21–22%/năm. Công cụ tự tính và hiển thị con số thực tế để bạn so sánh đúng.

Công thức tính tiền trả hằng tháng theo niên kim?

Số tiền trả mỗi tháng = P × r / (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất mỗi tháng (lãi suất năm chia 12), n là tổng số tháng.

Ví dụ vay 100 triệu, 12 tháng, 12%/năm: r = 1%/tháng, số tiền trả mỗi tháng khoảng 8.884.879 đồng.

Ân hạn gốc có lợi không?

Ân hạn gốc nghĩa là những tháng đầu bạn chỉ trả lãi, chưa trả gốc. Điều này giảm áp lực dòng tiền giai đoạn đầu, hữu ích khi mua nhà đang hoàn thiện hoặc chờ bán tài sản khác.

Nhưng vì dư nợ không giảm trong thời gian đó, tổng lãi tăng lên. Công cụ cho bạn nhập số tháng ân hạn để thấy rõ phần lãi tăng thêm.

Lãi suất ưu đãi rồi thả nổi thì tính thế nào?

Phần lớn ngân hàng cho lãi suất ưu đãi trong 6–24 tháng đầu, sau đó áp lãi suất thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ, thường cao hơn đáng kể.

Công cụ hiện tính theo một mức lãi suất cố định. Để ước lượng thận trọng, bạn nên chạy thêm một lần với mức lãi suất thả nổi dự kiến và xem khoản trả hằng tháng tăng bao nhiêu, tránh bị động khi hết kỳ ưu đãi.

Tổng lãi phải trả phụ thuộc những yếu tố nào?

Ba yếu tố: số tiền vay, lãi suất và thời hạn. Thời hạn thường bị xem nhẹ — kéo dài kỳ hạn làm khoản trả mỗi tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi tăng rất nhanh.

Bạn hãy thử đổi thời hạn trong công cụ và quan sát ô "Tổng lãi" để thấy rõ đánh đổi này trước khi ký hợp đồng.

Tôi có thể tải bảng lịch trả nợ về không?

Có. Bấm nút Tải CSV dưới bảng để tải toàn bộ lịch trả nợ từng kỳ. File có dấu BOM nên mở bằng Excel sẽ hiển thị đúng, không bị lỗi font.

Công cụ này có tính phí trả nợ trước hạn không?

Chưa. Phí trả nợ trước hạn thường từ 1% đến 3% số tiền trả trước và giảm dần theo thời gian, mỗi ngân hàng quy định khác nhau nên bạn cần đọc hợp đồng cụ thể.

Các khoản phí khác như phí thẩm định, phí bảo hiểm khoản vay, phí công chứng cũng không nằm trong phép tính này.

Lưu ý: kết quả từ công cụ này chỉ mang tính tham khảo, dựa trên các thông số bạn nhập và quy định đang áp dụng. Vui lòng đối chiếu với cơ quan thuế, cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc bộ phận nhân sự của đơn vị chi trả trước khi dùng cho mục đích chính thức.